3 lưu ý khi sử dụng từ “As” trong Tiếng Anh

“As” là một trong những từ có nhiều cách sử dụng trong Tiếng Anh. Từ này có thể đóng vai trò liên từgiới từ, hoặc trạng từ tùy vào mục đích sử dụng. Nếu không nắm rõ được các cách sử dụng “as” trong từng ngữ cảnh, các bạn có thể sử dụng sai. Bài viết hôm nay, Anh ngữ UEC – địa chỉ học luyện thi IELTS tại Đà Nẵng sẽ chia sẻ với các bạn cách sử dụng cơ bản của từas” và các ví dụ trong từng ngữ cảnh.

nhung-luu-y-khi-su-dung-tu-as-2

Xem thêm: Cách dùng mạo từ A, An, The chuẩn nhất

I. Sử dụng từ “as” để so sánh

Trong Tiếng Anh, để so sánh hai sự vật, sự việc hoặc con người giống nhau hay có cùng đặc điểm tính chất, có thể sử dụng “as” trong các cấu trúc so sánh bằng trong tiếng Anh như sau:

1. Đối với tính từ và trạng từ

S + V + as + Tính từ/trạng từ + as + Danh từ/ Đại từ tân ngữ

Ví dụ:

  • She is as short as his father.
  • He walks as slowly as my grandfather.

2. Đối với danh từ

Khi sử dụng so sánh bằng với danh từ, người học cần xác định danh từ đó là danh từ đếm được hay danh từ không đếm được. Nếu là danh từ đếm được, cần dùng cùng các từ hạn định như many hoặc few; còn với danh từ không đếm được, cần dùng: much hoặc little.

S + V + as + many/much/little/few + Danh từ + as + Danh từ/Đại từ tân ngữ

Ví dụ:

  • He makes as much money as my husband.
  • No one get as many points as her.

Ngoài ra, các bạn có thể sử dụng cấu trúc: “the same…as” khi so sánh bằng với danh từ:

Chủ ngữ + Động từ + the same + (Danh từ) + as + Danh từ/Đại từ tân ngữ

Ví dụ

  • She bought the same ring as her sister.
  • I wore the same skirt as my friend at her birthday party.

II. Sử dụng “as” để chỉ lý do

Từ “As” có thể được dùng với ý nghĩa là “bởi vì”, tương tự như từ “because” hoặc “since”. Tuy nhiên, ba từ để chỉ nguyên nhân này có mục đích sử dụng khác nhau trong câu.

– “Because” thường được sử dụng để nhấn mạnh nguyên nhân, lý do của sự việc. (Nguồn: Cambridge Grammar)

Ví dụ: 

  • “I’m tired because I didn’t sleep very well.”
    Khi nói câu này, người nói muốn nhấn mạnh vào lý do của việc mệt mỏi là đêm qua không ngủ ngon. 

Không chỉ vậy, nếu “because” được dùng ở đầu câu, lý do sẽ được nhấn mạnh nhiều hơn. Như trong câu: “Because my bed is uncomfortable, I’m getting a backache.”

– “As” và “since” thường có sắc thái trang trọng hơn “because”, và thường dùng khi muốn nhấn mạnh kết quả. (Nguồn: Cambridge Grammar)

Ví dụ:

  • “I hope Tom’s brought the comic as I wanted to borrow it from him.”
    Trong câu này, người nói muốn nhấn mạnh vào mong muốn của mình hơn là lý do của mong muốn đó.
  • “Noodles are popular since they are easy to cook”.
    Trong câu này, người nói cũng muốn nhấn mạnh hơn vào sự phổ biến của “noodles”.

III. Sử dụng “as” để chỉ thời gian

Các bạn có thể sử dụng từ “as” để chỉ hai hành động cùng xảy ra tại một khoảng thời gian nhất định. 

Ví dụ

  • “I watched her as she opened the letter.” 
    Trong câu này, hai hành động quan sát và mở lá thư diễn ra cùng một lúc.
  • “Turn off the light as you go out, please.”
    (Phải tắt đèn ngay khi đi ra khỏi phòng.)

Ngoài ra, các bạn cũng có thể dùng từ “as” để diễn tả hai hành động ngắn ngủi xảy ra cùng một lúc.

Ví dụ: 

  • “Mr. Minh arrived as I left.”
    Trong câu này, hành động đến và đi là hai hành động ngắn ngủi diễn ra cùng một lúc.
  • “Just as I sat down, the phone rang”

Hơn nữa, từ “as” còn được dùng để chỉ hai chuyển biến cùng thời gian.

Ví dụ:

  • “As the day went on, the weather got worse.”
    Trong câu này, trong khi thời gian thay đổi thì thời tiết cũng thay đổi (theo hướng tệ hơn).
  • “I began to enjoy the job more as I got used to it.”
    Trong câu này, việc người nói thay đổi quan điểm về công việc của mình diễn ra khi người nói quen với công việc hơn.

Hoặc “as” cũng được sử dụng khi muốn diễn tả một sự việc xảy ra trong khi sự việc khác đang tiếp diễn. (Sử dụng “as” với mệnh đề chỉ sự việc đang tiếp diễn)

Ví dụ:

  • “The man slipped as he was getting off the train.”
    (Người đàn ông trượt chân trong khi anh ta đang bước xuống tàu.)

Xem thêm: 8 Nguyên tắc sử dụng Dấu câu (Punctuations) trong tiếng Anh

IV. Một số cách sử dụng khác của từ “as”

– “As long as” → “miễn là”.

Ví dụ: 

  • He can borrow my CD as long as he give it back before Monday.
    (Anh ấy có thể mượn chiếc đĩa CD miễn là anh ấy trả lại trước thứ hai).

nhung-luu-y-khi-su-dung-tu-as

– “As long as” → “dài đến”, thường đứng trước một con số và đơn vị đo chiều dài.

Ví dụ:

  • Some pythons are as long as 20 meters.
    (Một vài loài trăn dài đến 20 mét)

– “As long as” → “bao lâu”, thường đứng trước một khoảng thời gian.

Ví dụ:

  • This trip can take as long as 7 days.
    (Chuyến đi này có thể mất đến 7 ngày)
  • You can borrow my dress as long as you want.
    (Bạn có thể mượn chiếc váy của tôi bao lâu tùy thích).

–  “Such as” → “chẳng hạn là”: thường được sử dụng để liệt kê các ví dụ.

Ví dụ:

  • There are many things you can do to relax, such as listening to music, watching movies and going out with friends.
    (Có nhiều thứ bạn có thể làm để thư giãn, chẳng hạn như nghe nhạc, xem phim và đi chơi với bạn bè.)

Như vậy, các bạn có thể thấy rằng ngoài các cách sử dụng rất đa dạng, để so sánh, chỉ lý do hay thời gian, còn có một số cách sử dụng khác trong các cụm từ như “as long as”, “such as”, …

Các bạn cần đọc kĩ các ví dụ để hình dung cách sử dụng trong từng ngữ cảnh và chỉ sử dụng từ này khi thật sự hiểu rõ cách dùng và ý nghĩa nha!!!

Chúc bạn bạn thành công!

Xem thêm: 

>> Câu Bị Động (Passive Voice) – Phần 1: Cấu trúc, cách dùng và các dạng câu bị động

>> Câu Bị Động (Passive Voice) – Phần 2: Một số cấu trúc đặc biệt và các lưu ý khi sử dụng

Rate this post
DMCA.com Protection Status