8 Nguyên tắc sử dụng Dấu câu (Punctuations) trong tiếng Anh

Dấu câu (Punctuations) là một thành phần quan trọng trong câu văn, lời nói. Dấu câu rất nhiều và đa dạng tùy thuộc vào từng mục đích diễn đạt khác nhau. Việc dùng dấu câu trong tiếng Anh thường được xem là đơn giản nhưng cũng dễ mắc lỗi nhầm lẫn, nếu chúng ta sử dụng sai chức năng của dấu câu sẽ dẫn đến sai nghĩa của cả câu. Trong bài viết dưới đây, Anh ngữ UEC – địa chỉ học luyện thi IELTS tại Đà Nẵng sẽ chia sẻ với các bạn, đặc biệt ở trình độ Foundation, có thể sử dụng thành thạo các dấu câu (punctuations) tốt hơn.

dau-cau-punctuations-trong-tieng-anh-6
Các dấu câu (Punctuations) trong tiếng Anh

I. Dấu câu (Punctuations) trong tiếng Anh là gì?

Dấu câu (Punctuation) là các kí hiệu chữ viết, được đặt giữa các câu hay các thành phần của câu để làm cho câu được rõ ràng, mạch lạc, bên cạnh đó cũng biểu thị những quan hệ về ngữ pháp và những mục đích diễn đạt khác nhau như đưa ra dấu hiệu kết thúc câu, đưa ví dụ, trích dẫn hay tách các vế trong câu ghép.

Tuy nhiên việc sử dụng đúng dấu câu trong tiếng Anh vẫn chưa được nhiều người để tâm tìm hiểu bởi ai cũng cho rằng cách dùng của chúng cũng giống như trong tiếng Việt, nhưng giữa chúng vẫn có những điểm khác nhau. Sử dụng sai dấu câu không chỉ khiến bạn bị mất điểm khi viết luận hoặc email tiếng Anh, mà đôi lúc còn làm đối phương hiểu sai ý nghĩa điều bạn muốn truyền đạt.

II. Cách đọc dấu câu (Punctuations) trong tiếng Anh

Trước khi đến với tác dụng và cách dùng của từng loại dấu trong tiếng Anh, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về các từ vựng tiếng Anh về dấu câu cùng cách đọc và phiên âm của chúng để có thể chủ động trong mỗi cuộc hội thoại và tránh hiểu sai lệch về ý nghĩa. 

dau-cau-punctuations-trong-tieng-anh
Cách đọc dấu câu (punctuations) trong tiếng Anh

Một số dấu câu (punctuations) trong tiếng Anh phổ biến có cách đọc và phiên âm như sau:

Period/ dot/ full stop

/’piəriəd/ – /dɒt/ – /ˌfʊl ˈstɒp/

dấu chấm .

Comma

/ˈkɒmə/

dấu phẩy ,

Colon

/ˈkəʊlən/

dấu hai chấm :

Semicolon

/ˌsemiˈkəʊlən/

dấu chấm phẩy ;

Exclamation Mark

/ˌekskləˈmeɪʃn mɑːk/

dấu chấm than !

Question mark

/ˈkwestʃən mɑːk/

dấu chấm hỏi ?

Hyphen

Dash

/ˈhaɪfn/

/dæ∫/

dấu gạch nối

dấu gạch ngang

Single Quotation marks

/ˈsɪŋɡl kwəʊˈteɪʃn mɑːks/

dấu trích dẫn đơn ‘…’

Double Quotation marks

/ˈdʌbl kwəʊˈteɪʃn mɑːks/

dấu trích dẫn kép “…”

Parentheses

/pə’renθisi:z/

dấu ngoặc đơn (…)

Cách đọc dấu câu (punctuations) trong tiếng Anh không khó, nhưng để sử dụng chuẩn xác và tinh tế thì không phải ai cũng làm được. 

II. Phân loại dấu câu (Punctuations) và cách sử dụng

1. Dấu chấm (“.”), dấu chấm than (“!”) và dấu hỏi chấm (“?”)

Đây là nhóm dấu câu (punctuations) được sử dụng để đưa ra dấu hiệu kết thúc một câu văn, trong đó dấu chấm (full stop/ period) dùng cho các câu tường thuật (là các câu kể, mô tả hoặc giải thích một sự việc, ý kiến). Mặt khác, dấu chấm than (exclamation mark) dùng trong câu cảm thán (biểu thị cảm xúc hoặc nhấn mạnh) và dấu hỏi chấm (question mark) được sử dụng để kết thúc các câu nghi vấn (câu hỏi, thắc mắc).

Dấu câu

Ví dụ

Dấu chấm (“.”)

Câu tường thuật

  • There are five members in my family. 
    Có năm thành viên trong gia đình tôi.
  • Many animal species are becoming extinct due to human’s activities. 
    Nhiều loài động vật đang bị tuyệt chủng do các hoạt động của con người.

Dấu chấm hỏi (“?”)

Câu nghi vấn

  • When did you buy that car? 
    Bạn mua chiếc xe hơi này khi nào?
  • What are some reasons that lead to the heavy pollution in big cities? 
    Nguyên nhân nào dẫn đến tình trạng ô nhiễm nặng ở các thành phố lớn?

Dấu chấm than (“!”)

Câu cảm thán

  • Thank you! 
    Cám ơn!
  • How beautiful she is! 
    Cô ấy thật đẹp làm sao!

Các dấu kết thúc câu như trên được đặt ở cuối mỗi câu, liền sau chữ cái cuối cùng. Người dùng cần thêm một dấu cách trước khi viết câu tiếp theo và chữ cái đầu tiên của từ đứng đầu câu liền sau phải được viết in hoa.

2. Dấu phẩy (“,”)

Dấu phẩy (comma) là một dấu câu có thể được sử dụng linh hoạt, xen kẽ trong một câu với nhiều mục đích khác nhau như:

a. Ngăn cách hai mệnh đề độc lập hoặc hai mệnh đề phụ thuộc

Mệnh đề độc lập là các mệnh đề có đầy đủ hai thành phần chủ ngữ (subject) và động từ (verb). Khi một câu văn có chứa hai mệnh đề được liên kết với nhau bằng liên từ nối (như For, but, nor, and, or, yet) thì giữa hai mệnh đề này phải được ngăn cách bằng dấu phẩy, đặt trước liên từ.

Ví dụ:

  • The dress is very expensive, but I decide to buy it.
    Chiếc váy rất đắt, nhưng tôi quyết định mua nó.

Mặt khác, mệnh đề phụ thuộc là mệnh đề chưa hoàn chỉnh về nghĩa, và do vậy không thể đứng độc lập mà phải phụ thuộc vào một mệnh đề chính khác. Các mệnh đề phụ thuộc này thường bắt cầu bằng các liên từ phụ thuộc (như because, although, if, so that, when, while, until, as long as,…). Khi mệnh đề phụ được đặt phía trước (liên từ phụ thuộc đứng đầu câu), giữa hai mệnh đề cần được ngăn cách bằng dấu phẩy.

Ví dụ:

  • When I came, the bus had left.
    Khi tôi đến, xe buýt đã rời đi.

b. Ngăn cách 3 hoặc nhiều hơn 3 từ, cụm từ khi liệt kê

Khi muốn liệt kê từ 3 đối tượng trở lên, dấu phẩy được đặt liền sau từ cuối cùng của mỗi đối tượng và đối tượng thứ 2 được viết tiếp sau 1 dấu cách. Riêng đối tượng liệt kê cuối cùng sẽ phải ngăn cách với từ trước đó bằng “and” hoặc “or” (dấu phẩy có thể được dùng trước “and”, “or” hoặc lược bỏ)

Ví dụ: 

  • I go to the market and buy some fruits, vegetables, fish and eggs. 
    Tôi đi chợ và mua một số trái cây, rau, cá và trứng.)
  • My close friend is kind, generous, and funny. 
    Bạn thân của tôi tốt bụng, hào phóng và vui tính.

c. Ngăn cách giữa thành phần trạng ngữ hoặc liên từ nối với mệnh đề trong câu văn

Khi đứng đầu câu, các trạng từ (như finally, nowadays, recently, luckily, fortunately,…) hoặc liên từ nối (như in contrast, however, therefore, furthermore,…) cần được ngăn cách với mệnh đề hoặc các thành phần khác theo sau nó bằng một dấu phẩy.

Ví dụ: 

  • Finally, I got a job at a foreign company. 
    Cuối cùng, tôi đã nhận được một công việc tại một công ty nước ngoài.
  • It is raining heavily. Therefore, we have to cancel our picnic. 
    Trời đang mưa to. Vì vậy, chúng tôi phải hủy bỏ chuyến dã ngoại của mình.

d. Ngăn cách các phần của một địa chỉ hay mốc thời gian

Khi viết địa chỉ hoặc khi đề cập đến một cột mốc thời gian, dấu phẩy sẽ được ngăn cách giữa các thành phần

Ví dụ:

  • I am living in 1 Dan Chu street, Binh Tho ward, Thu Duc district. 
    Tôi đang sinh sống tại số1 đường Dân Chủ, phường Bình Thọ, quận Thủ Đức.
  • Today is Tuesday, september 22th, 2020.
    Hôm nay là Thứ Ba, ngày 22 tháng 9 năm 2020.

e. Ngăn cách đồng vị của một từ hoặc cụm từ trong câu văn

Các từ hoặc cụm từ đồng vị là những danh từ, cụm danh từ được sử dụng liền trước một danh từ hoặc đại từ khác với chức năng làm rõ hoặc bổ sung thông tin, định nghĩa cho danh từ ở trước nó. Đồng vị được ngăn cách với danh từ bằng một dấu phẩy.

Ví dụ:

  • What do you think about John, my new classmates? 
    Bạn nghĩ gì về John, bạn cùng lớp mới của tôi?

3. Dấu chấm phẩy (“;”) và dấu hai chấm (“:”)

Dấu chấm phẩy (semicolon) thường được sử dụng để ngăn cách giữa hai mệnh đề độc lập về mặt ngữ pháp nhưng có liên quan với nhau trên phương diện ngữ nghĩa. Ở vị trí của dấu chấm phẩy, người dùng hoàn toàn có thể thay thế bằng dấu chấm để kết thúc câu và tách biệt 2 mệnh đề thành 2 câu đơn riêng lẻ, tuy nhiên người viết sử dụng dấu chấm phẩy để biểu lộ quan hệ ý nghĩa gần gũi giữa các vế câu.

Ví dụ:

  • John bought a new car; it cost him a lot of money. 
    John mua một chiếc xe hơi mới; nó tốn của anh ấy rất nhiều tiền.

→ Dấu chấm phẩy được dùng ở giữa câu, từ đầu tiên của vế câu đặt ngay sau dấu chấm phẩy sẽ được viết ở dạng thường, không in hoa chữ cái đầu.

Dấu hai chấm (colon) được sử dụng để bắt đầu một danh sách liệt kê hoặc ngăn cách với bộ phận đi sau khi đó là phần giải thích hoặc bổ sung thông tin cho một định nghĩa, khái niệm đã nêu trước đó. Ngoài ra, dấu hai chấm còn được sử dụng khi tường thuật lại câu nói trực tiếp của một người

Ví dụ:

  • There are three kinds of fruit which are sold today: bananas, apples and grapes. 
    Có ba loại trái cây được bán hôm nay: chuối, táo và nho.
  • He said, “I have learned Chinese for 2 years”.
    Anh ta nói: “Tôi đã học tiếng Trung 2 năm rồi”.

4. Dấu gạch nối và dấu gạch ngang

Dấu gạch nối (hyphen)

– Được sử dụng khi thêm tiền tố vào trước một số từ (ví dụ: ex-wife, pre-lunch, pre-flight).

– Một cách dùng phổ biến hơn của dấu gạch nối đó là kết hợp hai hoặc nhiều từ thành một từ ghép (ví dụ: two-day trip, up-to-date information).

Dấu gạch nối nối liền giữa 2 từ và không có khoảng cách ở giữa.

Dấu gạch ngang (dash)

– Trông giống dấu gạch nối nhưng dài hơn và được sử dụng với mục đích ngắt các thành phần bổ sung nghĩa chen vào giữa một câu văn. Những thông tin bổ sung và trình bày này cần có liên quan đến nghĩa chung của câu văn. 

– Khi sử dụng dấu gạch ngang, sẽ có khoảng cách ở giữa dấu gạch ngang và từ liền trước, liền sau.

Ví dụ:

  • Our teacher – who often gets angry when we’re late – didn’t blame us today. 
    Giáo viên của chúng tôi – người thường tức giận khi chúng tôi đi muộn – đã không trách chúng tôi hôm nay.

5. Dấu ngoặc đơn (…) và dấu ngoặc kép “…”

Dấu ngoặc đơn (parentheses or round brackets) được sử dụng với mục đích chủ yếu là làm rõ cho từ hoặc cụm từ đứng trước bằng việc đưa thêm thông tin, ví dụ giải thích. Phần thông tin này được đặt ở giữa hai dấu ngoặc đơn và viết liền không có dấu cách. 

Ví dụ:

  • Ha Noi (the capital of Vietnam) has many beautiful landscapes. 
    Hà Nội (thủ đô của Việt Nam) có nhiều thắng cảnh đẹp.

Dấu ngoặc kép (double quotation marks) thường được sử dụng để trích dẫn trực tiếp một câu nói từ sách, báo hoặc từ một người nào đó.

Ví dụ:

  • She said: “Where can we find an Indian restaurant?” 
    Cô ấy nói: “Chúng ta có thể tìm thấy một nhà hàng Ấn Độ ở đâu?”

III. Làm thế nào để sử dụng đúng dấu câu (punctuations) trong Tiếng Anh

1. Sử dụng đúng quy tắc viết hoa

  • Luôn luôn viết hoa đầu câu. 
  • Viết hoa chữ cái đầu của tên riêng và tiêu đề.
  • Viết hoa chữ cái viết tắt.
dau-cau-punctuations-trong-tieng-anh-2
Sử dụng đúng dấu câu (punctuations) trong Tiếng Anh

2. Dấu chấm hết câu

  • Sử dụng dấu chấm hết câu để kết thúc các câu và lời phát biểu tường thuật.
  • Sử dụng dấu hỏi chấm để kết thúc câu hỏi.
  • Sử dụng dấu chấm than để kết thúc câu cảm thán.

3. Dấu phẩy

  • Sử dụng dấu phẩy để chỉ ra đoạn nghỉ hoặc dừng ở giữa câu.
  • Sử dụng dấu phẩy khi liệt kê từ ba mục trở lên trong một chuỗi.
  • Sử dụng dấu phẩy để ngăn giữa hai hoặc nhiều tính từ miêu tả một danh từ.
  • Sử dụng dấu phẩy để ngăn cách một khu vực địa lý lớn hơn khỏi một khu vực nhỏ hơn nằm bên trong nó.
dau-cau-punctuations-trong-tieng-anh-5
Quy tắc sử dụng dấu câu (punctuations) – dấu phẩy
  • Sử dụng dấu phẩy để tách cụm từ giới thiệu ra khỏi phần còn lại của câu.
  • Sử dụng dấu phẩy để tách cụm từ giới thiệu ra khỏi phần còn lại của câu.
  • Sử dụng dấu phẩy khi gọi tên trực tiếp.
  • Sử dụng dấu phẩy để ngăn cách lời trích dẫn trực tiếp ra khỏi câu giới thiệu.

4. Dấu hai chấm và dấu chấm phẩy

  • Sử dụng dấu chấm phẩy để ngăn cách hai mệnh đề độc lập nhưng có liên quan nhau. 
  • Sử dụng dấu chấm phẩy để ngăn cách một chuỗi các mục phức tạp.
  • Sử dụng dấu hai chấm để bắt đầu danh sách.
  • Sử dụng dấu hai chấm để giới thiệu một khái niệm hoặc ví dụ mới.
  • Sử dụng dấu hai chấm để ngăn cách các phần của tiêu đề.

5. Dấu gạch nối và dấu gạch ngang

  • Sử dụng dấu gạch nối khi thêm tiền tố vào một số từ.
    Cara is his ex-girlfriend.
  • Sử dụng dấu gạch nối khi tạo từ ghép từ nhiều từ nhỏ hơn.
    The up-to-date newspaper reporters were quick to jump on the latest scandal.
  • Sử dụng dấu gạch nối khi viết số bằng chữ.
    There are fifty-two playing cards in a deck.
  • Sử dụng dấu gạch ngang khi ngắt câu.
    This is the end of our sentence — or so we thought.
  • Sử dụng dấu gạch nối để chia một từ nhảy xuống hai dòng.
    No matter what he tried, he just couldn’t get the novel’s elec-
    trifying surprise ending out of his head
    .

6. Dấu nháy đơn

dau-cau-punctuations-trong-tieng-anh-3
Quy tắc sử dụng dấu câu (punctuations) – dấu nháy đơn
  • Sử dụng dấu nháy đơn cùng với chữ s để chỉ sự sở hữu.
  • Sử dụng dấu nháy đơn để kết hợp hai từ tạo thành từ rút gọn.
  • Sử dụng dấu trích dẫn đơn bên trong một trích dẫn thông thường để mô tả trích dẫn bên trong trích dẫn.
  • Không được sử dụng dấu nháy đơn với s để biến danh từ số ít thành số nhiều.

7. Dấu gạch chéo

dau-cau-punctuations-trong-tieng-anh-4
Quy tắc sử dụng dấu câu (punctuations) – dấu gạch chéo
  • Sử dụng dấu gạch chéo để ngăn cách and và or ở những chỗ thích hợp.
  • Sử dụng dấu gạch chéo khi trích dẫn lời bài hát và lời thơ để biểu thị sự ngắt dòng. 
  • Cũng sử dụng dấu gạch chéo để thay thế từ and khi kết nối hai danh từ.

8. Các dấu câu khác

  • Sử dụng dấu trích dẫn kép ( ” ) để đính kèm một trích dẫn trực tiếp có xuất xứ từ ngôn ngữ viết hoặc nói.
    “I can’t wait to see him perform!” John exclaimed.
  • Sử dụng dấu ngoặc đơn để làm rõ.
    Steve Case (AOL’s former CEO) resigned from the Time-Warner board of directors in 2005.
  • Sử dụng dấu ngoặc đơn để biểu thị suy nghĩ sau khi hành động đã xảy ra.
    You will need a flashlight for the camping trip (don’t forget the batteries!).
  • Sử dụng dấu ngoặc đơn cho các bình luận cá nhân.
    Most grammarians believe that parentheses and commas are always interchangeable (I disagree).
  • Sử dụng dấu ngoặc vuông để biểu thị sự ghi chú của người biên tập trong một đoạn văn bản thông thường.
    ‘[The blast] was absolutely devastating!’ said Susan Smith, a local bystander at the scene of the incident.
  • Sử dụng dấu ngoặc nhọn để biểu thị một tập số trong toán học.
    The set of numbers in this problem is: {1, 2, 5, 10, 20}

Như vậy, để sử dụng được các dấu câu (punctuations) trong tiếng Anh một cách chính xác và linh hoạt trong văn viết, các bạn cần nắm rõ đặc điểm cũng như cách sử dụng của từng loại dấu câu khác nhau này. Hy vọng bài viết trên của Anh ngữ UEC sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn về dấu câu cũng như cách sử dụng trong từng trường hợp cho chính xác nhé!

Chúc các bạn học tập và ôn luyện thật tốt!

Xem thêm: 

>> Giao tiếp Tiếng Anh: 9 Quy tắc ngữ điệu

>> Các dạng câu hỏi trong IELTS Speaking thường gặp