Từ vựng chủ đề ENTERTAINMENT – IELTS Speaking Part 1

Chủ đề Entertainment được hỏi khá nhiều trong phần 1 của bài thi IELTS Speaking vì chủ đề này gắn liền với cuộc sống của chúng ta và dường như khi được hỏi về chủ đề này, đa số các bạn sẽ khá hứng thú và trả lời bằng chính những trải nghiệm thực tế của mình. Ở bài viết dưới đây, Anh ngữ UEC – địa chỉ học luyện thi IELTS tại Đà Nẵng sẽ cung cấp cho các bạn các từ vựng cũng như cụm từ hay về chủ đề Entertainment, các bạn có thể vừa áp dụng ở cả phần thi IELTS Writing cũng như ở phần thi Speaking đó nhé!

Xem thêm: Từ vựng chủ đề Music

tu-vung-chu-de-entertainment
Từ vựng chủ đề ENTERTAINMENT

I. Từ vựng chủ đề Entertainment

1. Chủ đề Entertainment – Leisure Activities

Glossary Box

Have one’s energy boosted (n)

/ˈen.ə.dʒi/ /buːsted/

Làm cho năng lượng tăng lên

Hectic (adj)

/ˈhek.tɪk/

Vội vã, hối hả

Leisure pursuit (n)

/ˈleʒ.ər/  /pəˈsjuːt/

Hoạt động trong giờ giải lao

Recharge one’s  battery (v)

/ˌriːˈtʃɑːdʒ/ /ˈbæt.ər.i/

Nạp năng lượng

Daily routine (n)

/ˈdeɪ.li/ /ruːˈtiːn/

Thói quen hàng ngày

Be a drain on one’s enegery (v)

/dreɪn/ /ˈen.ə.dʒi/ 

Lấy hết năng lượng của ai

Do wonders for (Sb/St) (v)

 /ˈwʌn.dər/

Rất tốt/có ích cho ai/cái gì

Agility (n)

 /əˈdʒɪl.ə.ti/

Sự nhanh nhạy

Sedentary lifestyle (n)

/ˈsed.ən.tər.i/ /ˈlaɪf.staɪl/

Thói quen ngồi nhiều, ít vận động

Physical/Mental health (n)

/ˈfɪz.ɪ.kəl/ /ˈmen.təl/ /helθ/

Sức khỏe thể trạng/tâm trí

Occupied with (adj)

/ˈɒk.jə.paɪd/

Bận rộn với việc gì

The rat race (n)

/ræt/ /reɪs/

Guồng quay mệt mỏi của cuộc sống

Improve social relationships (v)

/ɪmˈpruːv/ /ˈsəʊ.ʃəl/  /rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪp/

Cải thiện các mối quan hệ xã hội

2. Chủ đề Entertainment – Sports

Glossary Box

Prevalent (adj)

/ˈprev.əl.ənt/

Phổ biến

Catch sight of (Sb/St) (v)

 /kætʃ//saɪt/ /əv/

Bắt gặp hình ảnh

Team sport (n)

/tiːm/ /spɔːt/

Môn thể thao đồng đội

Spectacular and impressive (adj)

/spekˈtæk.jə.lər/ /ænd/ /ɪmˈpres.ɪv/

Ngoạn mục và đầy ấn tượng

Notable performance (n)

/ˈnəʊ.tə.bəl/ /pəˈfɔː.məns/

Màn trình diễn đáng nhớ

Decisive match (n)

/dɪˈsaɪ.sɪv/ /mætʃ/

Trận đấu quyết định

Miraculous victories (n)

/mɪˈræk.jə.ləs//ˈvɪk·tə·ries/

Chiến thắng kỳ diệu

Patriotism (n)

/ˈpæt.ri.ə.tɪ.zəm/

Lòng yêu nước

Pride of national identity (n)

/praɪd//əv/ /ˈnæʃ.ən.əl/ /aɪˈden.tə.ti/

Niềm tự hào dân tộc

Team spirit (n)

/tiːm/ /ˈspɪr.ɪt/

Tinh thần đồng đội

Prestigious trophy (n)

/presˈtɪdʒ·əs//ˈtrəʊ.fi/

Chiếc cúp danh giá

Tournament (n)

/ˈtʊə.nə.mənt/

Mùa giải

Strong connection (n)

/strɒŋ//kəˈnek.ʃən/

Sự liên quan mật thiết

Boost tourism industry (v)

/buːst/  /ˈtʊə.rɪ.zəm/ /ˈɪn.də.stri/

Thúc đẩy công nghiệp du lịch

3. Chủ đề Entertainment – Các từ vựng và cấu trúc khác

Glossary Box

Entertain

Giải trí Entertainment Sự giải trí; Hình thức giải trí

Relax

Nghỉ ngơi; Thư giãn Relaxing (Làm cho ai) Sảng khoái; Thoải mái
Relaxed (Cảm thấy) Thư giãn; Thoải mái Relaxation Sự thư giãn; Thời gian thư giãn

Spare time = Free time

Thời gian rảnh rỗi Hobby = Pastime Sở thích; Hoạt động yêu thích (Lúc rảnh rỗi)
Favorite Yêu thích Popular Phổ biến; Được yêu thích

Event

Sự kiện Participate = Join = Take part in Tham gia

Participation

Sự tham gia Recommend Giới thiệu; Gợi ý

Admission

Sự chấp nhận cho vào; Tiền vé vào Audience Thính giả; Khán giả (chỉ 1 nhóm người)

Spectator

Khán giả (chỉ 1 người) Perform Biểu diễn
Performance Buổi biểu diễn Review Nhận xét; Đánh giá

Documentary

Phim tài liệu Comedy Phim hài

Comedian

Diễn viên hài Actor Nam diễn viên
Actress Nữ diễn viên Collect Sưu tầm; Thu thập

Collection

Bộ sưu tập Exhibit Trưng bày; Triển lãm
Exhibition Sự trưng bày; Cuộc triển lãm Periodical Tạp chí (xuất bản định kỳ)
Massage Sự xoa bóp Orchestra Dàn nhạc
Voluntary Tình nguyện; Tự nguyện Volunteer Tình nguyện viên, Tình nguyện

II. Collocations “xịn” cho chủ đề Entertainment

Glossary Box

1. By far 

nhấn mạnh so sánh nhất của tính từ 2. Describe s.th as  miêu tả cái gì như thế nào
3. Dip into đọc lướt, đọc các ý chính 4. Entry qualification tiêu chuẩn đầu vào để có thể tham gia

5. Fish tank 

bể cá 6. Form of entertainment  hình thức giải trí

7. Glass engraving 

sự khắc hình lên đồ thủy tinh 8. Hard-to-pick-up-again  không thể đọc tiếp (do sách không hay)

9. Hard-to-put-down

không thể đặt xuống (do sách hay) 10. Here and there  đây đó, khắp nơi
11. Home based  ở nhà, trong nhà 12. In fact  thực tế là, thực ra là
13. Indulge in  say mê, say sưa 14. Keep s.b occupied  làm ai bận rộn

15. Lull s.b to sleep 

ru ai ngủ 16. On offer  được bày bán; được giao bán, quảng cáo

17. Once in a while 

thỉnh thoảng 18. Pick up  chọn, lấy ra

19. A sequence of s.th 

một chuỗi, một dãy; cảnh quay 20. Set s.th in motion  cho cái gì chuyển động liên tục

21. Source of knowledge 

nguồn cung cấp kiến thức 22. Source of pleasure  nguồn giải trí

23. Spectator sport 

môn thể thao có đông người xem 24. Stamp collector  người sưu tầm tem

25. Take part in 

tham gia, tham dự 26. Television set  cái ti vi

27. Television viewing time 

thời gian xem truyền hình 28. Wake s.b up  đánh thức ai dậy

29. All work and no play makes jack a dull boy 

nếu chỉ làm mà không chơi thì bạn sẽ thấy chán và người khác cũng chán bạn

III. IELTS Speaking Part 1 – chủ đề Entertainment

1. Who is your favorite celebrity in your country?

Honestly, I have actually never cared about the Vietnam’s showbiz. But there is one particular guy that I’m quite fond of, who is JVevermind, a very well-known vlogger in my country. His videos are extremely funny and inspiring, and last year he made it to the top 30 of Young Asian Entrepreneurs by Forbes.

2. Do you like any foreign celebrities?

Of course. I would say most of my idols are from other countries, as I have no interest in Vietnam’s showbiz. My favorite foreign celebrity is Taylor Swift, a global superstar, who is often known as “The Princess of country music”.

tu-vung-chu-de-entertainment
Từ vựng chủ đề ENTERTAINMENT cho IELTS Speaking Part 1

3. Would you like to be celebrity? Why?

Probably no. Despite the fact that I can make a fortune, life of a public figure has never been easy. In fact, there have been a lot of famous people involved in drug abuse or even suicide because of the extremely stressful life.

4. Do you think we should protect famous people’s privacy?

I only agree with this to an extent. Of course the private life of celebrities should be protected because it is a human right. On the other hand, some misbehaviors or even crimes committed by celebrated individuals should be brought into light. For example, the case of a Hollywood director sexually abused his female co-workers, must be exposed.

5. How do celebrities influence their fans in your country?

I’m not quite sure about this. I suppose they can influence their fans through social media. By uploading personal photos and videos online, celebrities can attract millions of followers. Good deeds such as charity work can spread a positive message to our community.

6. Do you like music?

I can’t think of any reason for not loving music, actually. Music is the only thing can pump me up whenever I feel down the dumps. It is also a vehicle for expressing personal emotions to yourself.

7. What’s your favorite type of music?

have a soft spot for country music, you know. I enjoy the soothing tunes and the romantic lyrics of this genres. I’m also keen on EDM, which stands for Electronic Dance Music.

8. Do you think it’s important for children to learn to play a musical instrument?

In my view, knowing how to master a musical instrument is a good way for a child to develop comprehensively his or her intellectual ability. However, they should only be encouraged, rather than forced to learn this.

9. What kind of TV programmes do you like to watch?

I would say the singing and dancing contests always attract my attention. I mean, the contestants are incredibly talented and the crowds are amazing. For example, Dancing With The Stars is all the rage in Vietnam at the moment.

10. What are the most popular TV shows in your country?

I don’t really know. I guess dramas and reality shows are dominating the screen. Korean dramas have always been popular to young girls, and reality shows such as Vietnam’s Next Top Model have very high viewership.

11. Has the internet affected your viewing habits?

Absolutely, I watch most TV shows on the internet now, rather than a normal TV. There are so many streaming services like Netflix offering on-demand TV. I also like to binge watch a series of TV shows, just watch a whole series in a day or two rather than waiting for the next episode. 

12. Do you prefer relaxing at home or going out in the evening? [Why?]
Answer: I usually prefer going outside in the evening. I think the evening time is suitable for meeting friends outdoor and doing some exercises rather than staying at home. I have been doing this for a very long time and if I stay home during the evening, I feel bored.

13. When you go out for an evening, what do you like to do?
Answer: I mostly like to walk in a park or spend some time with my friends in the evening. I often take my bicycle and ride it for an hour or so once or twice a week. Sometimes, I go to a movie with my friends and have fun.

14. How popular is this with other people in your country?
Answer: Walking in a park, hanging out with friends and riding a bicycle as part of the outdoor activity are common among people in my country. Many young and elders do these often in the afternoon. Families often visit the theatre in the evening and spend some quality time together.

15. Is there any kind of entertainment you do not like? [Why/Why not?]
Answer: I guess I hate to see people wasting hours after hours in front of a television set. I do believe that television is a great media to get news and watch entertaining programmes, but some people are addicted to watching TV and they spend almost 6-8 hours a day watching television programmes. I just dislike this as I believe this time could be better utilized.

Nguồn: Sưu tầm

Trên đây là gợi ý về từ vựng IELTS chủ đề Entertainment cùng các cụm từ liên quan đến chủ đề này mà bạn có thể sử dụng trong các phần thi của kỳ thi IELTS Speaking. Các bạn hãy luyện tập sử dụng các từ vựng này trong các ngữ cảnh để có thể ghi nhớ các cụm từ, các từ vựng chủ đề Entertainment dễ dàng hơn. Đừng cố gắng sử dụng hết tất cả các từ vựng, hãy sử dụng các cụm từ phù hợp và luyện tập thật nhiều với chủ đề Entertainment này nhé.

Chúc các bạn may mắn trong kỳ thi IELTS của mình!

Xem thêm:

>> Từ vựng chủ đề EDUCATION

>> Từ vựng chủ đề FOOD and DIET