Làm sao để phân biệt Much và Many nhanh nhất?

Bạn có thường bối rối khi gặp phải bài tập ngữ pháp về Much và Many, How much và How many? Dưới đây là tổng hợp các kiến thức ngữ pháp về phân biệt Much và Many sẽ giúp cho các bạn học và so sánh dễ dàng hơn. Hãy cùng Học IELTS phân biệt hai từ dễ nhầm lẫn này nhé!

Làm sao để phân biệt Much và Many nhanh nhất?
Làm sao để phân biệt Much và Many nhanh nhất?

1. Cách dùng của Much và Many

Much và Manyđại từ chỉ số lượng trong tiếng Anh. Cả hai từ đều được dùng để chỉ một lượng lớn và nhiều của một sự vật, sự việc. Chúng thường được đặt ở trước danh từ để bổ sung nghĩa cho danh từ đó. Tuy nhiên:

– MUCH: được dùng trước danh từ không đếm được.

– MANY: được dùng trước danh từ đếm được.

Ví dụ:

  • I don’t have much time.
    (Tôi không có nhiều thời gian.)
  • He has many classmates.
    (Anh ấy có nhiều bạn cùng lớp.)

Ngoài ra, hai từ này còn có điểm khác biệt nằm ở sắc thái nghĩa của câu:

– MUCH thường được dùng trong câu phủ định. Chỉ khi đi sau các từ so, too, as, ta mới dùng MUCH trong câu khẳng định.

– MANY có thể được dùng trong cả câu khẳng định và câu phủ định.

Xem thêm: Phân biệt thì Hiện tại hoàn thành & Quá khứ hoàn thành

Ví dụ:

  • Mom makes me eat too much rice. 
    (Mẹ bắt tôi ăn quá nhiều cơm.)
  • There are not many choices for us to do in this situation. 
    (Chúng ta không có nhiều lựa chọn trong trường hợp này.)
Phân biệt ngữ pháp Much và Many
Phân biệt ngữ pháp Much và Many

Lưu ý:

– Much và Many đi kèm với danh từ, không có giới từ of khi không có những từ hạn định khác (ví dụ: mạo từ hoặc sở hữu từ).

Tuy nhiên, ta có thể dùng much of kèm với tên riêng hoặc địa danh.

Ví dụ:

  • Much of Vietnam is hilly.
    (Phần lớn địa hình Việt Nam là đồi núi.)
  • I’ve seen too much of Howard recently.
    (Gần đây tôi gặp Howard nhiều quá.)

2.  Một số cụm từ có chức năng tương tự Much và Many

– MUCH có nghĩa tương tự a great/ good deal of (+ danh từ). Tuy nhiên, a great/ good deal of thường dùng nhiều trong câu khẳng định hơn.

– MANY có thể được thay thế bằng: a large number of / a majority of / a great quantity of / great quantities of (+ danh từ). Tuy nhiên, MANY có thể dùng trong cả câu khẳng định lẫn phủ định, còn các cụm từ còn lại được dùng nhiều trong câu khẳng định hơn.

Cả hai từ có thể được thay thế bằng a lot of / lots of (+ danh từ). A lot of / lots of cũng thường được dùng trong câu khẳng định.

Ví dụ:

  • She spent a great deal of/ a lot of/ lots of money on clothes. 
    (Cô ấy chi rất nhiều tiền cho việc mua quần áo.)
  • But she didn’t invest much in study. 
    (Nhưng cô ấy lại không đầu tư nhiều cho việc học.)
  • He brought many/ a large number of/ a lot of/ lots of candies to share with his friend. 
    (Cậu ấy mang rất nhiều kẹo đi để chia cho bạn bè mình.)

3. Much/many of + từ hạn định + danh từ 

Trước các từ hạn định (như a, the, my, this) và đại từ, chúng ta có thể dùng much of và many of.

Ví dụ:

  • How much of the house do you want to paint this year?
    (Bao nhiêu phần ngôi nhà anh muốn sơn trong năm nay?)
  • I won’t pass the exam: I’ve missed too many of my lessons. 
    (Tôi sẽ thi trượt mất, tôi đã bỏ lỡ quá nhiều bài giảng.)
  • How many of you are there?
    (Có bao nhiêu người trong số các bạn ở đó?)

4. Many/much khi không có danh từ

Chúng ta có thể lược bỏ danh từ sau much hoặc many nếu nghĩa đã rõ ràng.

Ví dụ:

  • You haven’t eaten much.
    (Anh không ăn nhiều.)
  • Did you find any mushrooms? ~ Not many.
    (Cậu có tìm thấy nấm không? ~ Không nhiều.)

Chú ý: Much và Many chỉ được dùng như trên khi đã lược bỏ danh từ.

Ví dụ:

  • There wasn’t much (food).
     The food wasn’t much.
    (Không có nhiều đồ ăn.)

– Many thường không đứng một mình với nghĩa chỉ ‘nhiều người’.

Ví dụ: 

  • Many people think it’s time for a change.
    (Nhiều người nghĩ đã đến lúc thay đổi.)

5. Không dùng trong mệnh đề xác định

Trong văn phong thân mật, không trang trọng, chúng ta dùng Much và Many chủ yếu trong các câu hỏi và câu phủ định. Trong hầu hết các mệnh đề khẳng định, Much và Many thường không hay được dùng (đặc biệt là much), thay vào đó chúng ta dùng các từ và nhóm từ khác.

Ví dụ:

  • How much money have you got? – I’ve got plenty. 
    (Anh có bao nhiêu tiền? – Tôi có nhiều.)
  • He’s got lots of men friends, but he doesn’t know many women.
    (Anh ấy có nhiều bạn là con trai nhưng anh ấy lại không quen biết nhiều bạn gái.)
  • Did you buy any clothes? – Yes, lots. 
    (Đã mua được bộ quần áo nào chưa? – Rồi, nhiều.)

Trong văn phong trang trọng, Much và Many được dùng thông dụng hơn trong mệnh đề khẳng định.

Ví dụ: 

  • Much has been written about unemployment. In the opinion of many economists…
    (Có rất nhiều bài đã viết về thất nghiệp. Theo quan điểm của nhiều nhà kinh tế học…)

Far long (= a long time – một thời gian dài) được dùng chủ yếu trong câu hỏi và mệnh đề phủ định.

6. Sau so, as, và too

So much/ so many, as much/ as many và too much/ too many nghe khá tự nhiên trong mệnh đề khẳng định.

Ví dụ:

  • There was so much traffic that it took me an hour to get home.
    (Có rất nhiều phương tiện lưu thông trên đường đến nỗi tôi phải mất tận một tiếng mới về đến nhà.)
  • I play as much tennis as I can.
    (Tôi chơi nhiều tennis nhất có thể.)
  • You make too many mistakes.
    (Anh phạm quá nhiều sai lầm.)

7. Much dùng như trạng từ

Chúng ta có thể dùng much như trạng từ trong câu hỏi và mệnh đề phủ định.

Ví dụ:

  • Do you work much at weekend?
    (Anh có làm việc nhiều vào cuối tuần không?)
  • I don’t travel much these days.
    Gần đây tôi không đi du lịch nhiều.)

Chúng ta cũng có thể dùng much trước dạng so sánh hơn của tính từ và trạng từ trong mệnh đề khẳng định cũng như trong câu hỏi và phủ định.

Ví dụ:

  • She’s much older than her brother.
    (Cô ấy hơn em trai cô ấy nhiều tuổi.)
  • I don’t drive much faster than you.
    (Tôi không lái xe nhanh hơn anh là mấy.)

Much có thể đứng trước một số động từ diễn tả niềm vui sướng, yêu thích và những nghĩa tương tự, trong câu khẳng định, câu hỏi và phủ định, đặc biệt là trong văn phong trang trọng.

Ví dụ:

  • much appreciate your help.
    (Tôi rất biết ơn sự giúp đỡ của anh.)
  • We much prefer the country to the town.
    (Chúng tôi thích sống ở nông thôn hơn ở thành thị nhiều.)
  • I didn’t much enjoy the concert.
    (Chúng tôi không thích buổi hòa nhạc này lắm.)

Very much có thể dùng trong mệnh đề khẳng định như một trạng từ, nhưng thường không đứng trước danh từ.

Cách phân biệt giữa How much và How many

Ngữ pháp của Much và Many không quá khó phải không các bạn? Ngoài ra, trong điểm ngữ pháp này, cách dùng của How much và How many cũng là phần khiến nhiều bạn bối rối mỗi khi gặp phải. Chúng ta cùng tìm hiểu nhé!

1. Cách sử dụng HOW MUCH

HOW MUCH có các chức năng sau:

  • Dùng để hỏi về lượng của danh từ không đếm được.
  • Dùng để hỏi về giá cả.

– Cấu trúc câu hỏi:

How much + Danh từ không đếm được + is there? (Có bao nhiêu….?)

How much + Danh từ không đếm được + do/does + S + have? (Có bao nhiêu….?)

How much + do/does + S + cost ? (Giá bao nhiêu…?)

Ví dụ:

  • How much water is left? 
    (Lượng nước còn lại là bao nhiêu?)
  • How much do I have to study to ace the test? 
    (Tôi phải học nhiều từng nào thì mới đạt điểm tối đa trong bài kiểm tra?)
  • How much does this pair of shoes cost? 
    (Đôi giày này giá bao nhiêu?)

– Cấu trúc câu trả lời:

There is + danh từ không đếm được

Danh từ + cost(s) + số tiền

Ví dụ:

  • There is only some water left. 
    (Chỉ còn lại một ít nước.)
  • The shoes cost 200.000 dong. 
    (Đôi giày giá 200.000 đồng.)
Cách phân biệt giữa How much và How many
Cách phân biệt giữa How much và How many

2. Cách sử dụng HOW MANY

HOW MANY được dùng khi bạn muốn hỏi về số lượng của danh từ đếm được.

– Cấu trúc câu hỏi:

How many + Danh từ số nhiều + are there? (Có bao nhiêu…?)

How many + Danh từ số nhiều + do/does + S + have? (Có bao nhiêu…?)

Ví dụ:

  • How many people are there in your team? 
  • (Trong nhóm của bạn có bao nhiêu người?)
  • How many siblings do you have? 
  • (Bạn có bao nhiêu anh chị em ruột?)

– Cấu trúc câu trả lời:

There is / There are + danh từ đếm được

S + have/has + danh từ đếm được

Ví dụ:

 
  • There are 30 people in my classroom.
    (Có 30 người trong lớp học của tôi.)
  • I only have one brother. 
    (Tôi chỉ có một người anh trai thôi.)

Bài tập phân biệt Much và Many, How much và How many

Bài tập 1: Điền Many/ Much/ How much/ How many vào chỗ trống:

  1. We don’t have ___________ bananas, and we don’t have ___________ fruit juice.
  2. How _____________ is this? It’s ten dollars.
  3. How _________________ do you want? Six, please.
  4. I wrote _________________ poems.
  5. I visited _____________________ European cities.
  6. She hasn’t got _________________ patience.
  7. How ________ does the shirt cost ?
  8. ________ is a bar of soap?
  9. ________ books are there on the shelf?
  10. How ________ apples are there in the fridge?

Bài tập 2: Điền vào chỗ trống How much hoặc How many:

  1. ………………………..beer is there in the fridge?
  2. ……………………………..eggs do you want?
  3. ………………………languages do you speak?
  4. ……………………..people are there in the class?
  5. ……………………..days are there in a week?
  6. ………………………..milk do you drink everyday?
  7. …………………………..kilos of rice do you want?
  8. …………………………soda does she want?

Bài tập 3: Choose the best answer:

  1. _______beef does she want?
    A. How much        B. how many         C. how         D. how long
  2. ________apples do you want?
    A. How often         B. How many         C. How much         D. How
  3. ________oranges do you want? – A dozen.
    A. How much         B. How many         C. How         D. What
  4. There are ________ things to do here
    A. many         B. much         C. a lot         D. little
  5. We haven’t got ________ time
    A. much         B. a lot         C. many         D. some
  6. How much rice does she ________?
    A. want         B. wants         C. wanting         D. to want
  7. How ________ apples are there on the table?
    A. many         B. much         C. some         D. any
  8. How ________ does the T-shirt cost?
    A. many         B. much         C. some         D. any
  9. How much ________ the shoes?
    A. do         B. does         C. are         D. is
  10. ________ much is a loaf of bread?
    A. What         B. Where         C. When         D. How
  11. How ____glasses of water do you drink in the morning?
    A. many         B. much         C. some         D. any
  12. This dictionary ________ 90,000 dong.
    A. cost         B. costs         C. is costing         D. costing
  13. How much water ________ there in the glass?
    A. be         B. am         C. is         D. are
  14. How much ________ a kilo of rice?
    A. be         B. am         C. is         D. are
  15. ________ books are there on the shelf?
    A. Where         B. What         C. How much         D. How many

Đáp án Bài tập phân biệt Much và Many, How much và How many

Bài tập 1:

1. Many / much

2. Much

3. Many

4. Many

5. Many

6. Much

7. Much

8. How much

9. How many

10. Many

Bài tập 2:

1. How much 2. How many 3. How many 4. How many
5. How many 6. How much 7. How many 8. How much

Bài tập 3:

1. A. How much

2. B. How many 3. B. How many 4. A. Many 5. A. Much
6. A. Want

7. A. Many

8. B. Much 9. C. Are 10. D. How
11. A. many 12. B. Costs 13. C. Is 14. C. Is 15. D. How many

Trên đây là toàn bộ kiến thức và cách phân biệt Much và Many cũng như cách sử dụng How much và How many trong tiếng Anh. Hi vọng những kiến thức này sẽ giúp ích bạn trong quá trình ôn luyện và giúp bạn đạt được kết quả như mong muốn. Các bạn hãy dành ra nhiều thời gian để làm bài tập và luyện thêm các phần ngữ pháp tiếng Anh khác nhé!

DMCA.com Protection Status