Comparing things - Câu so sánh - Học IELTS tại Đà Nẵng - Luyện thi IELTS uy tín tại UEC Đà Nẵng

Các câu so sánh trong tiếng anh – Cấu trúc viết lại câu so sánh trong tiếng anh. Comparing things – Câu so sánh là một trong loại câu được sử dụng rất phổ biến trong tiếng Anh. Không chỉ trong giao tiếp mà trong các kỳ thi tiếng Anh quốc tế, việc sử dụng câu so sánh sẽ giúp bạn gây được ấn tượng với người đối diện về khả năng sử dụng ngôn ngữ của mình. Hãy cùng Anh ngữ UEC – Địa chỉ học IELTS uy tín Đà Nẵng tìm hiểu và nắm vững cách dùng của câu so sánh (câu so sánh bằng, câu so sánh hơn và câu so sánh nhất) trong tiếng Anh qua bài hôm nay nhé!

comparing things cau so sanh - Comparing things - Câu so sánh

Comparing things – Câu so sánh trong tiếng anh và các cấu trúc cần nhớ

Cấu trúc câu so sánh trong tiếng anh?

Cấu trúc câu so sánh trong tiếng anh: Câu so sánh trong tiếng anh có 3 cấu trúc chính là: so sánh bằng, so sánh hơn và so sánh hơn nhất. Ngoài ra còn có so sánh kém và so sánh kép.

So sánh có thể áp dụng với cả tính từ và trạng từ.

Trong các cấu trúc so sánh, có một điểm ta cần chú ý đó là cần phân biệt rõ tính từ, trạng từ của câu. Mục đích của việc phân biệt để so sánh là tính từ, trạng từ dài hay ngắn. Từ đó áp dụng đúng cấu trúc so sánh trong tiếng Anh.

Xem thêm:

Các loại câu so sánh trong tiếng anh

1. Equality (Câu so sánh bằng)

comparing things cau so sanh 1 - Comparing things - Câu so sánh

Câu so sánh bằng tiếng Anh không hề khó. So sánh bằng dùng để so sánh 2 người, 2 vật, 2 việc, 2 nhóm đối tượng cùng tính chất.

Được thành lập bằng cách thêm “as” vào trước, sau tính từ hoặc trạng từ.

(+) S + to be/ V + as + adj/ adv + as + (S + tobe/ V) + O

(-) S + to be/ V + not + as + adj/ adv + as + O

Ex:

  • Water is as cold as ice. (Nước lạnh như đá.)
  • Is the party as fun as she expected? (Bữa tiệc có vui như cô ấy mong đợi không?)
  • Lara is not as charming as he thought. (Lara không quyến rũ như anh ấy nghĩ.)

Có thể bạn muốn biết: danh sách trung tâm luyện thi IELTS ở Đà Nẵng

Trong câu phủ định “so” có thể được dùng thay cho “as”

Ex:

  • Your dog is not as/so pretty as mine. (Con chó của bạn không đẹp bằng con chó của tôi.)
  • I can’t draw as/ so beautifully as her. (Tôi không thể vẽ đẹp bằng cô ấy.)

Với cách so sánh bằng tiếng Anh, so sánh bằng nhau cũng có thể được diễn đạt bằng cấu trúc “the same as”

S + to be + the same + (noun) + as + noun/ pronoun

Ex:

  • The red book is as expensive as the white one = The red book is the same price as the white one. (Cuốn sách đỏ có giá bằng với cuốn sách trắng.)
  • English is as difficult as Chinese = English is the same difficulty as Chinese (Tiếng Anh với tiếng Trung Quốc có độ khó tương đương nhau.)

* Lưu ý:

Dùng “the same as” chứ không dùng “the same like”.

Ex:

  • How old are you? – I am the same age as Tom. (không dùng “the same like”)
  • (Bạn bao nhiêu tuổi? – Tôi bằng tuổi với Tom.)

2. Comparative (Câu so sánh hơn trong tiếng anh)

comparing things cau so sanh 2 - Comparing things - Câu so sánh

Câu so sánh hơn dùng để để so sánh giữa người (hoặc vật) này với người (hoặc vật) khác. Cấu trúc của câu so sánh hơn:

Short Adj:S + V + adj + er + than + N/pronoun
Long Adj: S + V + more + adj + than + N/pronoun

Ex:

  • She is taller than I/me
  • This bor is more intelligent than that one.

Dạng khác:S + V + less + adj + than + N/pronoun.(ít hơn)

3. Superlative (Câu So sánh nhất trong tiếng anh)

comparing things cau so sanh 3 - Comparing things - Câu so sánh

Một cách so sánh bằng tiếng Anh khác chính là so sánh nhất, dùng để so sánh người (hoặc vật) với tất cả người (hoặc vật) trong nhóm:

Short adj:S + V + the + adj + est + N/pronoun
Long adj:S + V + the most + adj + N/pronoun.

Ex:

  • She is the tallest girl in the village.
  • He is the most gellant boy in class.

Dạng khác:S + V + the least + adj + N/pronoun(ít nhất)

Chú ý: Trong cách so sánh hơn và so sánh nhất bằng tiếng Anh, với tính từ ngắn:

a. Câu so sánh với tính từ ngắn theo nguyên tắc

Các bạn hãy đọc bảng sau và rút ra nhận xét về cách thêm er cho so sánh hơn và est cho so sánh hơn nhất của tính từ ngắn nhé!

Thêm er/ estTính từSo sánh hơnSo sánh nhất
Tính từ kết thúc bởi 1 phụ âm hoặc eTallLargeTallerLargerThe tallestThe largest
Tính từ kết thúc với 1 nguyên âm + 1 phụ âmBigSadBiggerSadderThe biggestThe saddest
Tính từ kết thúc bởi yHappyTidyHappierTidierThe happiestThe tidiest

b. Câu so sánh với tính từ và trạng từ ngắn không theo nguyên tắc

Với một số tính từ, trạng từ sau, dạng so sánh của chúng khác với các tính từ, trạng từ khác. Đây cũng là tính từ, trạng từ hay được sử dụng nên các bạn hãy học thuộc nhé!

Tính từ/ Trạng từSo sánh hơnSo sánh nhất
GoodWellBetterThe best
BadBadlyWorseThe worst
FarFarther/ furtherThe farthest/ the furthest
Much/ manyMoreThe most
LittleLessThe least
OldOlder/ elderThe oldest/ the eldest

c. Phần nâng cao:

So sánh hơnSo sánh nhất
So sánh hơn được nhấn mạnh bằng cách thêm “much” hoặc “far” trước tính từ.The blue house is much larger than the green one.

The blue house is far larger than the green one.

(Ngôi nhà xanh da trời lớn hơn nhiều so với ngôi nhà xanh lá.)

So sánh nhất có thể được bổ nghĩa bằng “by far”.He is the greatest by far.

(Anh ấy tuyệt vời nhất, hơn mọi người nhiều.)

4. So sánh kém trong tiếng Anh:

comparing things cau so sanh 4 - Comparing things - Câu so sánh

Cấu trúc: S + not so/ not as + adj + as + ……

Ex:

  • Quang is 1.7 metres tall. Hung is 1.6 metres tall. Hung is not so tall as Quang.

Less … than = not as/ so … as

Ex:

  • Today is less cold than yesterday. (Hôm nay không lạnh bằng hôm qua.) = Today isn’t as/ so cold as yesterday.
  • This sofa is less comfortable than that one. (Chiếc sofa này không thoải mái bằng chiếc kia.) = This sofa isn’t as comfortable as that one.

5. So sánh kép trong tiếng Anh:

comparing things cau so sanh 5 - Comparing things - Câu so sánh

Cấu trúc 1: The comparative + S + V…, the comparative + S + V…

Ex:

  • The more you learn, the more you know.
  • The sooner you start, the earlier you arrive

Cấu trúc 2: The more + S + V, the comparative + S + V

Ex:

  • The more you study, the smarter you will become.
  • The more exercises you do, the better you understand the lesson.

Cấu trúc 3: Khi so sánh với cùng một tính từ

S + V + adj + er + and + adj + er

S + V + more and more + adj

Ex: The weather gets colder and colder.

6. So sánh bội trong tiếng Anh:

comparing things cau so sanh 6 - Comparing things - Câu so sánh

Đó là dạng so sánh về số lần: một nửa (half), gấp đôi (twice), gấp ba (three times)…

Ở dạng so sánh này, chúng ta sẽ sử dụng so sánh bằng và phải xác định được danh từ là đếm được hay không đếm được.

Cấu trúc: S + V + multiple numbers + as + much/many/adj/adv + (N) + as + N/pronoun.

Ex:

  • The bicycle costs three times as much as the other one.
  • Mary types twice as fast as I do.
  • Linh types twice as fast as me. (Linh đánh máy nhanh gấp đôi tôi.)
  • Her book costs three times as much as mine. (Sách của cô ta đắt gấp 3 lần sách tôi.)

 Lưu ýtwice that many/twice that much = gấp đôi ngần ấy… chỉ được dùng trong văn nói, không được dùng trong văn viết.

Ex:

  • We have expected 80 people at that rally, but twice that many showned up. (twice as many as that number).

 

Đến đây thì các bạn đã hiểu về cách dùng comparing things – câu so sánh trong tiếng Anh rồi đúng không nào? Hãy luyện tập thật nhiều để không mắc lỗi trong bài thi của mình nhé! Hãy tham khảo thêm các thông tin liên quan đến cấu trúc, phân loại cũng như bài tập về câu so sánh trong tiếng anh, trong IELTS để nhanh chóng nắm bắt được loại câu này bạn nhé!

Trung tâm Anh Ngữ UEC - Luyện Thi IELTS - Học IELTS Đà Nẵng